Danh Sách Lớp 7A4- Năm học 2010-2011
|
PHÒNG GD&ĐT TX VỊ THANH |
|
|
|
|
|
|
|||||||
|
TRƯỜNG THCS LÊ QUÍ ĐÔN |
|
|
|
|
|
|
|||||||
|
|
|||||||||||||
|
NĂM HỌC 2010-2011 |
|||||||||||||
|
|
|
|
|
|
GVCN: TRƯƠNG VĂN DU |
||||||||
|
STT |
Họ và |
tên |
Nữ |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Dân tộc |
Chổ ở hiện nay |
Lớp cũ |
Ghi chú |
||||
|
1 |
Trần Thoại |
Anh |
x |
20/12/1998 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
KV1-P3 |
Khá |
|
||||
|
2 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
x |
04/08/1998 |
Gò Quao-Kiên Giang |
Kinh |
KV2-P7 |
Khá |
|
||||
|
3 |
Chung Kiến |
Bình |
|
04/08/1998 |
TP Hồ Chí Minh |
Hoa |
P5 |
TB |
|
||||
|
4 |
Lý Thị Diệu |
Châu |
x |
30/04/1997 |
Châu Thành A-Cần Thơ |
Kinh |
|
|
|
||||
|
5 |
Danh |
Châu |
|
02/01/1995 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P7 |
TB |
|
||||
|
6 |
Võ Văn |
Cường |
|
10/11/1998 |
Long Mỹ-Cần Thơ |
Kinh |
KV5-P4 |
TB |
|
||||
|
7 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
x |
01/09/1998 |
Long Mỹ-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 2-Vị Thuỷ |
Khá |
|
||||
|
8 |
Võ Văn |
Đô |
|
25/08/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
KV4 - P1 |
6a10 |
|
||||
|
9 |
Nguyễn Thị Phúc |
Hậu |
x |
16/11/1998 |
Xã Hoả Lựu |
Kinh |
KV4-P7 |
TB |
|
||||
|
10 |
Huỳnh Đại |
Hòa |
|
27/02/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Hoa |
KV1-P1 |
TB |
|
||||
|
11 |
Danh |
Hoài |
|
04/06/1995 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P3 |
|
|
||||
|
12 |
Lê Quang |
Huy |
|
26/08/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P3 |
Khá |
|
||||
|
13 |
Nguyễn Khắc |
Huy |
|
15/08/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Thủy |
Giỏi |
|
||||
|
14 |
Quang Gia |
Huy |
|
07/02/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
KV4 - P7 |
6a6 |
|
||||
|
15 |
Nguyễn Thị Thanh |
Kiều |
x |
05/01/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P3 |
Khá |
|
||||
|
16 |
Bùi Thanh |
Lâm |
|
06/06/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 2-Vị Tân |
Khá |
|
||||
|
17 |
Trương Gia |
Linh |
x |
22/12/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
KV3 - P1 |
6a4 |
|
||||
|
18 |
Bùi Thị Tuyết |
Loan |
x |
21/04/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp3-Vị Tân |
6a7 |
|
||||
|
19 |
Ngô Thiên |
Long |
|
10/01/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV4-P1 |
Khá |
|
||||
|
20 |
Nguyễn Minh |
Luận |
|
11/07/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P5 |
TB |
|
||||
|
21 |
Lý Thị Kiều |
My |
x |
27/10/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV4-P3 |
Khá |
|
||||
|
22 |
Phạm Hoàng Thiện |
Nghĩa |
|
24/04/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P4 |
TB |
|
||||
|
23 |
Nguyễn Thiện |
Nhân |
|
17/03/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P3 |
Giỏi |
|
||||
|
24 |
Võ Thanh |
Nhất |
|
24/02/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P3 |
Khá |
|
||||
|
25 |
Huỳnh Thanh |
Nhi |
x |
21/11/1997 |
Thị trấn Vị Thanh |
Kinh |
KV4-P3 |
Khá |
|
||||
|
26 |
Lê Nhựt |
Phi |
|
27/04/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV4-P3 |
TB |
|
||||
|
27 |
Tô Bích |
Phương |
x |
16/09/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P1 |
TB |
|
||||
|
28 |
Nguyễn Việt |
Sang |
|
28/10/1998 |
Vị Thanh-Hậu Giang |
Kinh |
Ấp 3A-Vị Tân |
TB |
|
||||
|
29 |
Ngô Hồng |
Sẻn |
|
22/10/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P1 |
Khá |
|
||||
|
30 |
Lê Văn |
Sơn |
|
08/08/1998 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
Ấp 2-Vị Tân |
TB |
|
||||
|
31 |
Nguyễn Đỗ Anh |
Thư |
x |
28/05/1998 |
Ô Môn-Cần Thơ |
Kinh |
|
|
|
||||
|
32 |
Danh |
Tiến |
|
20/09/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P3 |
Khá |
|
||||
|
33 |
Ngô Bích |
Trân |
x |
07/12/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Hoa |
KV5-P4 |
Giỏi |
|
||||
|
34 |
Nguyễn Thị Lệ |
Trinh |
x |
14/01/1998 |
Vị Thủy-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P3 |
Khá |
|
||||
|
35 |
Lê Thị Hạnh |
Trinh |
x |
09/12/1997 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
TB |
|
||||
|
36 |
Hà Minh |
Trung |
|
16/12/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P1 |
Khá |
|
||||
|
37 |
Bùi Văn |
Tuấn |
|
25/12/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV4-P3 |
Khá |
|
||||
|
38 |
Phạm Quốc |
Việt |
|
04/05/1995 |
Tỉnh Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P1 |
6A5 |
Ở lại |
||||
|
|
|
|
15 |
|
|
3 |
|
15 |
|
||||
|
|
Danh sách này có 38 (Ba mươi tám) học sinh. |
Phường III, ngày 08 tháng 9 năm 2010 |
|||||||||||
|
|
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
||||||||
Thái Thành Tâm @ 08:33 26/11/2010
Số lượt xem: 408



















Các ý kiến mới nhất