Danh Sách Lớp 7A5- Năm học 2010-2011
|
PHÒNG GD&ĐT TX VỊ THANH |
|
|
|
|
|||
|
TRƯỜNG THCS LÊ QUÍ ĐÔN |
|
|
|
|
|||
|
|
|
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 7A5 |
|
|
||
|
|
|
|
NĂM HỌC 2010-2011 |
|
|
||
|
|
|
|
|
|
GVCN: VŨ THỊ THÚY HẰNG |
||
|
STT |
Họ và |
tên |
Nữ |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Dân tộc |
Chổ ở hiện nay |
|
1 |
Võ Trường |
An |
|
31/08/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
KV2 - P3 |
|
2 |
Lâm Thị Loan |
Anh |
x |
16/10/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 2A-Vị Tân |
|
3 |
Nguyễn Bá |
Chí |
|
05/03/1998 |
Duy Tiên - Hà Nam |
Kinh |
KV4-P1 |
|
4 |
Đặng Thị Mỹ |
Duyên |
x |
04/03/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P4 |
|
5 |
Nguyễn Thanh |
Điền |
|
17/09/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 2-Vị Tân |
|
6 |
Trần Ngọc |
Hà |
|
20/03/1998 |
Sơn Tịnh-Quảng Ngãi |
Kinh |
KV2-P1 |
|
7 |
Phạm Trung |
Hậu |
|
10/11/1998 |
Vĩnh Thuận Tây |
Kinh |
KV4-P7 |
|
8 |
Nguyễn Văn |
Hiện |
|
21/03/1997 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
|
9 |
Huỳnh Nhựt |
Hùng |
|
11/11/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P3 |
|
10 |
Hứa Văn |
Huy |
|
08/07/1998 |
Thị trấn Vị Thanh |
Kinh |
KV1-P1 |
|
11 |
Phạm Thị Bé |
Huỳnh |
x |
15/03/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P3 |
|
12 |
Lê Đăng |
Khoa |
|
28/10/1996 |
Vị Thanh-Hậu Giang |
Kinh |
KV4-P7 |
|
13 |
Trần Tuấn |
Kiệp |
|
25/03/1997 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
KV4-P3 |
|
14 |
Mai Ngọc |
Lài |
x |
14/03/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 2-Vị Tân |
|
15 |
Lê Hoài |
Linh |
|
20/12/1996 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp4-Vị Tân |
|
16 |
Quách Trọng |
Lợi |
|
22/06/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P1 |
|
17 |
Bùi Thanh |
Long |
|
20/09/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp3-Vị Tân |
|
18 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
My |
x |
07/10/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P1 |
|
19 |
Danh Ca Ra |
Nai |
|
28/03/1998 |
TX Vị Thanh |
Khơme |
KV4-P3 |
|
20 |
Nguyễn Tấn |
Nam |
|
21/02/1998 |
Vị Thanh |
Kinh |
KV1-P3 |
|
21 |
Lê Thị Thanh |
Ngân |
x |
24/07/1997 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
|
22 |
Tiêu Thị Thảo |
Ngân |
x |
30/03/1998 |
Long Mỹ-Cần Thơ |
Kinh |
|
|
23 |
Huỳnh Thị Ái |
Ngọc |
x |
09/03/1996 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Khơme |
KV4 - P3 |
|
24 |
Dương Thanh |
Nhanh |
x |
01/05/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P3 |
|
25 |
Ngô Thị Tiền Huỳnh |
Như |
x |
24/02/1997 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P3 |
|
26 |
Danh Sà |
Rây |
|
15/03/1996 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P7 |
|
27 |
Phạm Thanh |
Sang |
|
13/06/1996 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
KV1-P3 |
|
28 |
Trần Ngọc |
Thiên |
|
12/10/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
P5 |
|
29 |
Huỳnh Quốc |
Thịnh |
|
07/03/1998 |
Long Mỹ-Hậu Giang |
Kinh |
|
|
30 |
Bùi Thị Kim |
Thơm |
x |
16/02/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P5 |
|
31 |
Trần Kim |
Thư |
x |
15/07/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV4-P7 |
|
32 |
Nguyễn Minh |
Toàn |
|
18/01/1996 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp3-Vị Tân |
|
33 |
Trần Nguyễn Minh |
Trang |
x |
11/10/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P1 |
|
34 |
Lương Văn |
Tú |
|
01/04/1997 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
KV3-P3 |
|
35 |
Đoàn Minh |
Tuấn |
|
13/01/1996 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 2-Vị Tân |
|
36 |
Nguyễn Thị Thanh |
Uyên |
x |
22/04/1997 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P1 |
|
37 |
Nguyễn Thanh |
Vương |
|
20/10/1996 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp4-Vị Tân |
|
38 |
Nguyễn Như |
Ý |
x |
25/09/1997 |
Châu Phú- An Giang |
Kinh |
KV3-P1 |
|
39 |
Võ Kim |
Yến |
x |
07/02/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
|
|
|
|
16 |
|
|
3 |
|
|
|
Danh sách này có 39 (Ba mươi chín) học sinh. |
Phường III, ngày 08 tháng 9 năm 2010 |
|||||
|
|
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
||
Thái Thành Tâm @ 08:40 26/11/2010
Số lượt xem: 352



















Các ý kiến mới nhất