Danh Sách Lớp 7A7- Năm học 2010-2011
|
PHÒNG GD&ĐT TX VỊ THANH |
|
|
|
|
|
||||
|
TRƯỜNG THCS LÊ QUÍ ĐÔN |
|
|
|
|
|
||||
|
|
|
|
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 7A7 |
|
|
|
||
|
|
|
|
|
NĂM HỌC 2010-2011 |
|
|
|
||
|
|
|
|
|
|
|
||||
|
STT |
Họ và |
tên |
Nữ |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Dân tộc |
Chổ ở hiện nay |
Ghi chú |
|
|
1 |
Nguyễn Thị Thúy |
An |
x |
1997 |
Gò Quao-Kiên Giang |
Kinh |
|
|
|
|
2 |
Thị Hoàng |
Anh |
|
01/01/1998 |
Vị Thanh-Hậu Giang |
Khơme |
KV4-P3 |
|
|
|
3 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
Châu |
x |
11/09/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P1 |
|
|
|
4 |
Hoàng Văn |
Chung |
|
25/07/1998 |
Lục Ngạn - Bắc Giang |
Kinh |
KV2-P4 |
|
|
|
5 |
Đặng Ngọc Thuỳ |
Dương |
x |
04/09/1998 |
Gò Quao-Kiên Giang |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
|
|
|
6 |
Nguyễn Văn |
Hanh |
|
28/12/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
|
|
|
7 |
Trương Thị |
Hảo |
x |
09/03/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P3 |
|
|
|
8 |
Quang Quốc |
Hảo |
|
1998 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
KV4-P7 |
|
|
|
9 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
|
30/07/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
KV3 - P3 |
|
|
|
10 |
Danh |
Kenl |
|
15/03/1996 |
Thị trấn Vị Thanh |
Khơme |
KV4-P3 |
|
|
|
11 |
Ngô Đông |
Khuê |
|
22/12/1998 |
Vị Thanh |
Kinh |
KV1-P3 |
|
|
|
12 |
Lương Duy |
Khương |
|
11/10/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P3 |
|
|
|
13 |
Trần Ngọc |
Lâu |
|
09/01/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 5-Vị Tân |
|
|
|
14 |
Lê Tuấn |
Linh |
|
09/08/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
KV3 - P3 |
|
|
|
15 |
Lư Thị Thảo |
Mi |
x |
19/04/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Hoa |
KV1-P1 |
|
|
|
16 |
Danh Ca Ra |
Mol |
|
15/01/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Khơme |
Ấp 11 |
|
|
|
17 |
Danh Hoàng |
Mỹ |
|
20/03/1998 |
Vị Thanh-Hậu Giang |
Khơme |
KV4-P3 |
|
|
|
18 |
Phạm Lê |
Na |
|
15/01/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV4-P3 |
|
|
|
19 |
Võ Trần Thảo |
Nguyên |
x |
18/12/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P3 |
|
|
|
20 |
Trần Phước |
Nguyên |
|
18/11/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P3 |
|
|
|
21 |
Nguyễn Thanh |
Nhàn |
|
27/01/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P1 |
|
|
|
22 |
Cao Thành |
Nhân |
|
06/08/1997 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp3-Vị Tân |
|
|
|
23 |
Thị |
Nhi |
x |
10/06/1996 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P3 |
|
|
|
24 |
Danh |
Nhựt |
|
10/11/1996 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Khơme |
Ấp 11 |
|
|
|
25 |
Ngô Thị |
Nữ |
x |
16/03/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV4-P7 |
|
|
|
26 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Phú |
x |
13/04/1998 |
Xã Phương Bình |
Kinh |
|
|
|
|
27 |
Huỳnh Nhựt |
Quang |
|
16/04/1998 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
Ấp 3A-Vị Tân |
|
|
|
28 |
Nguyễn Phú |
Quí |
|
15/12/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV5-P4 |
|
|
|
29 |
Lê Trung |
Thái |
|
02/03/1998 |
Vị Thuỷ-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P1 |
|
|
|
30 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
Thanh |
x |
21/11/1998 |
Kế Sách-Sóc Trăng |
Kinh |
KV4-P5 |
|
|
|
31 |
Đoàn Diễm |
Thuý |
x |
08/03/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 2-Vị Tân |
|
|
|
32 |
Dương Thị Tuyết |
Trân |
x |
09/11/1997 |
Long Phú-Sóc Trăng |
Hoa |
KV6-P3 |
|
|
|
33 |
Nguyễn Văn |
Trạng |
|
09/06/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P3 |
|
|
|
34 |
Thị |
Út |
x |
25/03/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P3 |
|
|
|
35 |
Nguyễn Hoàng Khả |
Vy |
x |
23/02/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P3 |
|
|
|
36 |
Lê Thị Diễm |
Xuyên |
x |
25/06/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
|
|
|
37 |
Hồ Văn |
Ý |
|
08/11/1998 |
Xã Phương Bình |
Kinh |
P1 |
|
|
|
|
|
|
15 |
|
|
7 |
|
|
|
|
|
Danh sách này có 37 (Ba mươi bảy) học sinh. |
|
|||||||
|
|
|
|
|
|
|
||||
Thái Thành Tâm @ 08:48 26/11/2010
Số lượt xem: 469



















Các ý kiến mới nhất