Danh Sách Lớp 7A8- Năm học 2010-2011
|
PHÒNG GD&ĐT TX VỊ THANH |
|
|
|
|
|
|||
|
TRƯỜNG THCS LÊ QUÍ ĐÔN |
|
|
|
|
|
|||
|
|
|
|
|
DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 7A8 |
|
|
||
|
|
|
|
|
NĂM HỌC 2010-2011 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
GVCN: DƯƠNG THỊ CẨM THOA |
|||
|
STT |
Họ và |
tên |
Nữ |
Ngày sinh |
Nơi sinh |
Dân tộc |
Chổ ở hiện nay |
Lớp cũ |
|
1 |
Võ Thị Hồng |
Cẩm |
x |
17/12/1998 |
Vị Thanh |
Kinh |
KV2-P5 |
Giỏi |
|
2 |
Bã Thị Bích |
Châm |
x |
29/05/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P3 |
Khá |
|
3 |
Nguyễn Văn |
Châu |
|
11/11/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P3 |
TB |
|
4 |
Lê Hoàng |
Diệu |
|
14/07/1998 |
Vị Thanh |
Kinh |
KV1-P1 |
Giỏi |
|
5 |
Nguyễn Phúc |
Đàn |
|
11/12/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
Khá |
|
6 |
Nguyễn Hiền |
Đế |
|
19/08/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P5 |
TB |
|
7 |
Nguyễn Thị |
Gọn |
x |
19/02/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
Khá |
|
8 |
Huỳnh Thị Trúc |
Hà |
x |
07/10/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P3 |
Khá |
|
9 |
Trần Trường |
Hải |
|
07/101997 |
Vị Thanh |
Kinh |
KV1-P3 |
6A6 |
|
10 |
Nguyễn Văn |
Huy |
|
01/12/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV3-P7 |
TB |
|
11 |
Nguyễn Hoàng |
Huy |
|
12/1996 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
|
|
|
12 |
Nguyễn Hoàng |
Khải |
|
05/02/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
P3 |
Khá |
|
13 |
Trần Hoàng |
Khiêm |
|
15/01/1995 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp2-Vị Tân |
6a9 |
|
14 |
Danh |
Lanh |
|
07/02/1998 |
Thị trấn Vị Thanh |
Khơme |
KV4-P3 |
Khá |
|
15 |
Danh Sa |
Lil |
|
19/03/1996 |
Vị Thanh- Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P3 |
|
|
16 |
Lê Thị Gia |
Linh |
x |
28/04/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
P3 |
Khá |
|
17 |
Võ Thị Cẩm |
Lình |
x |
16/12/1998 |
Vị Thanh |
Kinh |
KV1-P5 |
Giỏi |
|
18 |
Nguyễn Văn |
Lương |
|
17/04/1998 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
Khá |
|
19 |
Trương Trần Trọng |
Nghĩa |
|
04/04/1996 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 9 |
6a11 |
|
20 |
Lương Kim |
Ngọc |
x |
20/09/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV5-P4 |
Khá |
|
21 |
Huỳnh Thị |
Nguyên |
x |
10/06/1996 |
Vị Thanh - Cần Thơ |
Kinh |
Ấp3-Vị Tân |
6a12 |
|
22 |
Nguyễn Thị Hằng |
Ni |
x |
01/09/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P3 |
Khá |
|
23 |
Huỳnh Thị Kiều |
Oanh |
x |
15/09/1996 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
|
|
|
24 |
Lưu Vủ |
Phong |
|
15/04/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P3 |
TB |
|
25 |
Trương Triệu |
Phú |
|
12/11/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P3 |
Khá |
|
26 |
Danh Sa |
Rinh |
|
04/08/1995 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Khơme |
KV4-P7 |
|
|
27 |
Nguyễn Phước |
Tài |
|
24/04/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P5 |
Khá |
|
28 |
Huỳnh Thanh |
Tâm |
|
09/11/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3A-Vị Tân |
TB |
|
29 |
Phan Nhựt |
Tảo |
|
22/02/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
Ấp 3-Vị Tân |
Giỏi |
|
30 |
Trịnh Huyền |
Thanh |
x |
09/09/1998 |
Thăng Long |
Kinh |
KV1-P7 |
Khá |
|
31 |
Lưu Cẩm |
Thu |
x |
31/05/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Hoa |
KV2-P1 |
TB |
|
32 |
Trương Thanh |
Thúy |
x |
11/05/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV6-P3 |
Khá |
|
33 |
Trương Long |
Tiền |
|
1995 |
Gò Quao-Kiên Giang |
Kinh |
|
|
|
34 |
Bùi Khương |
Toàn |
|
24/06/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV1-P5 |
Khá |
|
35 |
Nguyễn Ngọc |
Tú |
x |
16/01/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV2-P3 |
TB |
|
36 |
Mai Nguyễn Thị Kim |
Tuyền |
x |
01/01/1998 |
Vị Thanh-Cần Thơ |
Kinh |
KV4-P7 |
Giỏi |
|
37 |
Phan Quốc |
Vinh |
|
12/03/1998 |
TX Vị Thanh |
Kinh |
KV5-P3 |
Khá |
|
|
|
|
15 |
|
|
5 |
|
16 |
|
|
Danh sách này có 37 (Ba mươi bảy) học sinh. |
Phường III, ngày 08 tháng 9 năm 2010 |
||||||
|
|
|
|
|
|
HIỆU TRƯỞNG |
|||
Thái Thành Tâm @ 08:53 26/11/2010
Số lượt xem: 538



















Các ý kiến mới nhất